chẳng ra gì

chẳng ra gì

Bộ phim ấy chẳng ra gì, xem một lúc là buồn ngủ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Tính từ:
    • Kém cỏi, không giá trị: Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc chất lượng thấp, không đạt yêu cầu, không đáng kể.
    • Tầm thường, vô vị: Chỉ sự vật, hiện tượng không đặc sắc, thú vị hoặc hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Chỉ người:

    • Hắn ta một kẻ chẳng ra gì, chẳng làm nên trò trống . (Anh ta một kẻdụng, chẳng làm nên việc .)
    • Đừng tin lời một chẳng ra gì như . (Đừng tin lời một kẻ tầm thường như hắn.)
  • Chỉ vật/sự việc:

    • Bộ phim ấy chẳng ra gì, xem một lúc buồn ngủ. (Bộ phim ấy rất tẻ nhạt, xem một lúc buồn ngủ.)
    • Món ănquán này chẳng ra gì cả. (Món ănquán này chẳng ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chê bai, đánh giá thấp một cách mạnh mẽ: Cụm từ này thường mang sắc thái mỉa mai, khinh thị hoặc thất vọng.
    • Công việc anh ta làm chẳng ra gì, toàn những thứ vụn vặt. (Công việc anh ta làm chẳng đáng , toàn những thứ linh tinh.)
  • Dùng trong câu cảm thán, thể hiện sự chán ghét:
    • Ôi, cái thứ chẳng ra gì! (Ôi, cái thứdụng!)
Biến thể từ gần giống
  • Chả ra gì: biến thể nói tắt, mang sắc thái suồng sã, khẩu ngữ hơn.
    • Cái điện thoại này giờ chả ra gì. (Cái điện thoại này giờ chẳng còn dùng được nữa.)
  • Chẳng nên thân: Có nghĩa gần, chỉ người không đáng tin cậy, kết giao.
  • dụng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ sự khôngích lợi.
Từ đồng nghĩa
  • giá trị: Không giá trị.
  • Tầm thường: Không nổi bật, xuất chúng.
  • Kém cỏi: Trình độ, năng lực thấp.
  • Nhạt nhẽo: (Về nội dung) không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Xuất sắc: Rất tốt, vượt trội.
  • Đáng giá: giá trị.
  • Ra gì: (Thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định) giá trị, đáng kể.
    • cũng ra gì đâu! ( cũng chẳng đáng kể đâu!)
Thành ngữ liên quan
  • Chẳng đáng đồng xu: Nhấn mạnh sựgiá trị, rẻ tiền.
  • Chẳng thấm vào đâu: So sánh để thấy sự kém cỏi, không đáng kể.
  • Chẳng đáng một trinh: Cực kỳ khinh thị, coi thường giá trị.