chẳng ra gì
Định nghĩa
- Thành ngữ/Tính từ:
- Kém cỏi, không có giá trị: Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc có chất lượng thấp, không đạt yêu cầu, không đáng kể.
- Tầm thường, vô vị: Chỉ sự vật, hiện tượng không có gì đặc sắc, thú vị hoặc hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
Chỉ người:
- Hắn ta là một kẻ chẳng ra gì, chẳng làm nên trò trống gì. (Anh ta là một kẻ vô dụng, chẳng làm nên việc gì.)
- Đừng tin lời một gã chẳng ra gì như nó. (Đừng tin lời một kẻ tầm thường như hắn.)
Chỉ vật/sự việc:
- Bộ phim ấy chẳng ra gì, xem một lúc là buồn ngủ. (Bộ phim ấy rất tẻ nhạt, xem một lúc là buồn ngủ.)
- Món ăn ở quán này chẳng ra gì cả. (Món ăn ở quán này chẳng có gì ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chê bai, đánh giá thấp một cách mạnh mẽ: Cụm từ này thường mang sắc thái mỉa mai, khinh thị hoặc thất vọng.
- Công việc anh ta làm chẳng ra gì, toàn là những thứ vụn vặt. (Công việc anh ta làm chẳng đáng gì, toàn là những thứ linh tinh.)
- Dùng trong câu cảm thán, thể hiện sự chán ghét:
- Ôi, cái thứ chẳng ra gì! (Ôi, cái thứ vô dụng!)
Biến thể và từ gần giống
- Chả ra gì: Là biến thể nói tắt, mang sắc thái suồng sã, khẩu ngữ hơn.
- Cái điện thoại cũ này giờ chả ra gì. (Cái điện thoại cũ này giờ chẳng còn dùng được nữa.)
- Chẳng nên thân: Có nghĩa gần, chỉ người không đáng tin cậy, kết giao.
- Vô dụng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ sự không có ích lợi.
Từ đồng nghĩa
- Vô giá trị: Không có giá trị.
- Tầm thường: Không có gì nổi bật, xuất chúng.
- Kém cỏi: Trình độ, năng lực thấp.
- Nhạt nhẽo: (Về nội dung) không có gì thú vị.
Từ trái nghĩa
- Xuất sắc: Rất tốt, vượt trội.
- Đáng giá: Có giá trị.
- Ra gì: (Thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định) có giá trị, đáng kể.
- Nó cũng ra gì đâu! (Nó cũng chẳng đáng kể gì đâu!)
Thành ngữ liên quan
- Chẳng đáng đồng xu: Nhấn mạnh sự vô giá trị, rẻ tiền.
- Chẳng thấm vào đâu: So sánh để thấy sự kém cỏi, không đáng kể.
- Chẳng đáng một trinh: Cực kỳ khinh thị, coi thường giá trị.